tiềm nhập

tiềm nhập

Một chiến sĩ tiềm nhập vào doanh trại địch trong đêm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lén lút, mật xâm nhập vào một nơi nào đó (thường nơi của đối phương): "tiềm nhập" chỉ hành động đi vào một khu vực, tổ chức hoặc lãnh thổ một cách kín đáo, không bị phát hiện, nhằm mục đích do thám, phá hoại hoặc thực hiện nhiệm vụ đặc biệt.
    • Thâm nhập một cách ngầm, không công khai: "tiềm nhập" cũng mang nghĩa bóng từ từ len lỏi, xâm nhập vào một hệ thống, cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó không gây chú ý.
dụ sử dụng
  • (Người do thám lén lút xâm nhập vào khu vực quân sự của kẻ thù.)
  • (Họ mật tham gia vào tổ chức tội phạm nhằm lấy chứng cứ.)
  • (Công ty nước ngoài từ từ thâm nhập thị trường nội địa qua các giao dịch mua bán không gây chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiềm nhập nội bộ": hành động xâm nhập vào bên trong một tổ chức để nắm thông tin hoặc gây ảnh hưởng.

    • Anh ta được giao nhiệm vụ tiềm nhập nội bộ đảng đối lập. (Anh ta nhiệm vụ mật gia nhập tổ chức đối lập để thu thập tin tức.)
  • "tiềm nhập tư tưởng": sự len lỏi, ảnh hưởng của các ý tưởng, học thuyết vào một cộng đồng một cách âm thầm.

    • Các luồng tư tưởng mới đang tiềm nhập vào xã hội qua mạng xã hội. (Các ý tưởng mới đang âm thầm thâm nhập xã hội qua các nền tảng trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Xâm nhập (động từ): đi vào phạm vi, lãnh thổ của người khác một cách trái phép hoặc không được mời.

    • Quân địch xâm nhập biên giới. (Quân địch xông vào lãnh thổ.)
  • Đột nhập (động từ): xông vào một nơi một cách bất ngờ, thường bất hợp pháp.

    • Kẻ trộm đột nhập vào nhà lúc nửa đêm. (Kẻ trộm xông vào nhà lúc nửa đêm.)
  • Ngầm (tính từ): hoạt động mật, không công khai.

    • Hoạt động ngầm của tổ chức khủng bố. (Hoạt động mật của tổ chức khủng bố.)
Từ đồng nghĩa
  • Lén vào: đi vào một nơi một cách kín đáo, không để ai biết.
  • Thâm nhập: đi sâu vào bên trong một khu vực hoặc tổ chức, thường với mục đích do thám.
  • Luồn lách: di chuyển khéo léo qua các khe hở hoặc khu vực chật hẹp để vào nơi nào đó.
Thành ngữ liên quan
  • Tiềm nhập vào hang cọp: lén lút xâm nhập vào nơi nguy hiểm, đầy rủi ro.
    • Việc tiềm nhập vào hang cọp đòi hỏi lòng dũng cảm sự khéo léo. (Việc lén vào nơi nguy hiểm đòi hỏi sự can đảm tinh tế.)

Từ chứa "tiềm nhập"